Lượt xem: 0 Tác giả: Site Editor Thời gian xuất bản: 19-07-2025 Nguồn gốc: Địa điểm
Để mô-đun camera nội soi được sử dụng làm ống soi phế quản, trước tiên mô-đun này phải đáp ứng các yêu cầu về chất lượng hình ảnh cực kỳ cao, là yếu tố then chốt để chẩn đoán chính xác. Độ phân giải của nó cần đạt độ phân giải cao (HD) trở lên để hiển thị rõ các tổn thương nhỏ li ti trên niêm mạc phế quản; trường nhìn (FOV) thường nằm trong khoảng từ 60° đến 120° để cân bằng độ bao phủ và độ biến dạng của cạnh, trong khi độ sâu trường ảnh (DOF) phải đảm bảo hình ảnh rõ ràng trong vòng 5-30mm để thích ứng với kích thước của lòng phế quản và các chuyển động nhẹ do hơi thở gây ra. Ngoài ra, cần có dải động ≥60dB để xử lý độ tương phản sáng-tối, tốc độ khung hình ≥30 khung hình/giây để giảm nhòe chuyển động và tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR) ≥40dB để giảm thiểu nhiễu trong môi trường ánh sáng yếu. Nó nên được ghép nối với cảm biến CMOS hoặc CCD cấp y tế có độ ồn thấp để đảm bảo rằng ngay cả những nốt nhỏ, điểm chảy máu hoặc kết cấu niêm mạc cũng có thể được ghi lại rõ ràng trong môi trường bên trong phức tạp của phế quản. Thứ hai, các đặc tính vật lý và an toàn sinh học của mô-đun phải phù hợp với các tình huống vận hành lâm sàng của ống soi phế quản. Do ống soi phế quản cần được đưa qua miệng hoặc mũi nên đường kính mô-đun phải 5mm, dài 10mm và trọng lượng 1g để đảm bảo độ mỏng và linh hoạt của thân ống soi, tránh làm tổn thương niêm mạc. Nó cũng phải có độ bền cao để chịu được sự uốn cong và rung động thường xuyên. Về an toàn sinh học, vật liệu tiếp xúc với cơ thể con người phải tuân thủ tiêu chuẩn ISO 10993, không độc hại và không gây mẫn cảm. Hơn nữa, nó phải chống lại các phương pháp khử trùng y tế như khử trùng ở nhiệt độ cao và áp suất cao, khử trùng bằng ethylene oxit (EtO) hoặc khử trùng bằng plasma ở nhiệt độ thấp và có lớp chống thấm nước IP68 để ngăn chặn sự xâm nhập của chất lỏng hoặc ăn mòn thành phần trong quá trình khử trùng. Cuối cùng, mô-đun phải đáp ứng các yêu cầu về khả năng tương thích, mở rộng chức năng và quy định. Giao diện phải hỗ trợ truyền có độ trễ thấp (ví dụ: HDMI 2.0, USB 3.0) với độ trễ ≤50ms, tương thích với các máy trạm xử lý hình ảnh y tế và hỗ trợ đầu ra định dạng DICOM. Nó cần tích hợp các thuật toán như giảm nhiễu kỹ thuật số, tăng cường cạnh và chụp ảnh dải hẹp (NBI) để hỗ trợ xác định sớm các tổn thương, đồng thời tương thích với các nguồn ánh sáng lạnh y tế và có thấu kính được phủ màng chống phản chiếu để cải thiện độ truyền ánh sáng. Quan trọng nhất, nó phải vượt qua các chứng nhận y tế như FDA, CE và NMPA, tuân thủ hệ thống quản lý chất lượng ISO 13485 và đảm bảo độ lệch thông số giữa các lô là ≤5%, do đó đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của việc sử dụng lâm sàng từ góc độ quy định.